Tám vị giám đốc điều hành không hào quang, không nổi tiếng, cũng chẳng bao giờ chễm chệ trên trang bìa tạp chí Fortune. Nhưng họ đã đánh bại chỉ số S&P 500 gấp hai mươi lần trong suốt nhiệm kỳ của mình. Vũ khí bí mật của họ là thứ mà đại đa số các lãnh đạo đều mù tịt: nghệ thuật phân bổ vốn.
Đại đa số các lãnh đạo đều vươn lên từ vị trí quản lý vận hành hoặc bán hàng, nên họ rất xuất sắc trong việc điều hành. Nhưng sự thật nghiệt ngã là vận hành trơn tru chỉ ảnh hưởng vỏn vẹn một đến hai phần trăm giá trị cổ phiếu. Phân bổ vốn, tức là quyết định xem những đồng tiền kiếm được sẽ đi về đâu, mới định đoạt tám mươi phần trăm giá trị dài hạn của doanh nghiệp. Qua tám trường hợp nghiên cứu, Thorndike chứng minh rằng những giám đốc này đã đè bẹp thị trường với tỷ suất lợi nhuận gấp hai mươi lần. Họ làm được điều đó vì họ tự định vị bản thân là giám đốc phân bổ vốn, chứ không phải giám đốc vận hành.
Tôi đọc cuốn sách này vào năm hai không hai mươi ba, ngay sau khi quan sát hàng loạt nhà sáng lập tại Việt Nam. Phần lớn họ vắt kiệt một trăm phần trăm sức lực vào việc vận hành sản phẩm và bán hàng, nhưng lại hoàn toàn bỏ ngỏ câu hỏi sinh tử: Tiền kiếm được rồi sẽ dùng để làm gì? Tái đầu tư? Trả nợ? Mua lại cổ phần? Thâu tóm đối thủ? Hay chia cổ tức? Một giám đốc hạng xoàng thường chỉ nghĩ đến lựa chọn đầu tiên. Nhưng một nhà lãnh đạo ngoại hạng sẽ đặt cả năm lựa chọn đó lên bàn cân và biết cách xuống tiền chuẩn xác nhất.
Khả năng mang lại tỷ suất sinh lời khổng lồ cho cổ đông không bao giờ đến từ tài năng vận hành mẫn cán. Nó đòi hỏi một tư duy phân bổ vốn xuất chúng và một kỷ luật thép để kiên nhẫn chờ đợi những cơ hội thực sự vàng mười.
Jack Welch của tập đoàn GE từng đạt tỷ suất lợi nhuận hai mươi phần trăm mỗi năm trong suốt hai thập kỷ, đánh bại thị trường gấp ba lần. Đó là thước đo chuẩn mực của một lãnh đạo truyền thống. Nhưng tám kẻ ngoại hạng dưới đây đã vượt mặt Jack Welch với thành tích trung bình gấp bảy lần. Họ đến từ những ngành nghề hoàn toàn khác biệt, nhưng lại chia sẻ chung một bộ gen tư duy.
Đạt tỷ suất sinh lời gần hai mươi phần trăm trong hai mươi chín năm liên tục. Thương vụ thâu tóm mạng lưới ABC vào năm tám mươi sáu lớn gấp bốn lần quy mô của chính họ lúc bấy giờ. Ông theo đuổi triết lý phân quyền cực đoan, tổng hành dinh chỉ có vỏn vẹn ba mươi sáu nhân sự. Ông cũng là bậc thầy trong việc gom mua lại cổ phiếu khi giá rớt thảm.
Tỷ suất sinh lời hai mươi phần trăm, bỏ xa thị trường gấp mười hai lần. Warren Buffett đã vinh danh ông là giám đốc điều hành vĩ đại nhất lịch sử. Trong mười hai năm cổ phiếu lao dốc, ông đã âm thầm mua lại tới chín mươi phần trăm lượng cổ phiếu phát hành. Khi thị trường định giá quá cao, ông lập tức dừng thâu tóm và thẳng tay tách các mảng kinh doanh không còn giá trị cộng hưởng.
Vốn là một phi hành gia trên tàu Apollo 8. Ông tiếp quản General Dynamics vào năm chín mươi mốt, đúng lúc Chiến tranh Lạnh kết thúc và ngành công nghiệp quốc phòng đang thoi thóp. Anders đã không ngần ngại sa thải bảy mươi mốt phần trăm nhân sự và bán tống bán tháo năm trên bảy mảng kinh doanh. Cổ phiếu của họ đã nhân tám lần giá trị chỉ trong vòng ba năm ngắn ngủi.
Tỷ suất sinh lời ba mươi phần trăm, đè bẹp thị trường mười lăm lần. Ông là cha đẻ của chỉ số tài chính EBITDA. Malone điên cuồng sử dụng đòn bẩy nợ gấp năm đến mười lần lợi nhuận, trong khi các lãnh đạo khác run sợ trước những khoản vay. Ông đã bành trướng đế chế truyền hình cáp của mình thông qua hàng trăm thương vụ thâu tóm nhỏ lẻ.
Bà bất đắc dĩ phải tiếp quản tờ báo sau khi người chồng tự sát. Không hề có một chút kinh nghiệm quản lý nào, bà cắp sách đi học từ chính cổ đông lớn của mình là Warren Buffett. Bà đã mua lại bốn mươi phần trăm cổ phiếu của công ty và vượt mặt thị trường tới mười tám lần.
Tỷ suất sinh lời hai mươi phần trăm trong suốt mười chín năm. Ông đã chín lần thẳng tay chia tách và tống khứ những mảng kinh doanh râu ria. Ông dùng nguồn vốn vay giá rẻ để ráo riết mua lại cổ phiếu. Hơn thế nữa, ông dám quay lưng lại với Phố Wall: từ chối họp mặt giới phân tích và không thèm phát hành báo cáo dự phóng hàng quý.
Ông khởi nghiệp bằng những rạp chiếu phim ngoài trời. Nhưng khi nhận thấy ngành rạp chiếu bắt đầu thoái trào, ông lập tức chuyển hướng sang việc đóng chai cho Pepsi vào năm 1968, rồi tiếp tục nhảy sang lĩnh vực bán lẻ xa xỉ với Neiman Marcus vào năm 1984. Ba lần ông đã đập đi xây lại toàn bộ mô hình kinh doanh của mình.
Duy trì tỷ suất sinh lời hai mươi lăm phần trăm suốt hơn nửa thế kỷ. Ông đã mạnh tay chuyển đổi Berkshire từ một nhà máy dệt may đang hấp hối sang đế chế bảo hiểm và đầu tư khổng lồ. Đây chính là biểu tượng tối cao của tư duy ngoại hạng, gộp chung cả bảy người kia lại cũng không sánh kịp. Mọi nguyên lý trong cuốn sách này đều in đậm dấu ấn thực hành của Buffett.
Hai trường phái này đứng ở hai cực đối lập hoàn toàn. Sự khác biệt không chỉ nằm ở chiến thuật bề mặt, mà nằm ở ngay chính định nghĩa gốc rễ về vai trò thực sự của một giám đốc điều hành. Jack Welch đại diện cho cái cũ, còn Henry Singleton là ngọn cờ đầu của sự phá vỡ.
Với họ, lãnh đạo là phải điều hành xuất sắc, là xây dựng văn hóa doanh nghiệp và vuốt ve Phố Wall. Họ chạy đua theo mức tăng trưởng lợi nhuận từng quý, chia cổ tức đều đặn như vắt tranh, sợ hãi nợ nần, cố gắng đa dạng hóa danh mục và thâu tóm điên cuồng mỗi khi thị trường hưng phấn.
Với họ, lãnh đạo là phải phân bổ vốn một cách tàn nhẫn. Giá trị tính trên mỗi cổ phần mới là thần thánh, chứ không phải những con số doanh thu khổng lồ sáo rỗng. Họ gom mua cổ phiếu khi nó rẻ mạt, nhưng lại rất kiên nhẫn ôm tiền mặt khi không có mồi ngon. Họ sẵn sàng vay nợ khi lãi suất chạm đáy và phân quyền quản lý một cách triệt để cho các bộ phận bên dưới.
Cuốn sách này nói không với những lý thuyết suông. Nó được xây dựng gần như trọn vẹn từ tám trường hợp thực chiến. Mỗi chương đều đi theo một công thức chuẩn mực: bối cảnh ngành, những quyết định sinh tử và kết quả cuối cùng. Phần đúc kết ở cuối sách sẽ phơi bày những quy luật lặp lại. Lời khuyên là hãy đọc về Singleton trước, sau đó nghiền ngẫm về Buffett và khép lại bằng chương tổng hợp tư duy.
Thorndike đã cố tình che giấu một sự thật gai góc: Cuốn sách này sực nức mùi của thiên kiến kẻ sống sót. Tám vị giám đốc này chiến thắng, và thế là Thorndike lấy họ làm chuẩn mực. Nhưng thực tế tàn khốc là có hàng nghìn nhà quản lý khác cũng dùng đòn bẩy nợ, cũng mua lại cổ phiếu, cũng phân quyền, để rồi kéo cả công ty xuống mồ. Lịch sử không bao giờ vinh danh những kẻ thất bại đó. Tư duy ngoại hạng không phải là tấm bùa hộ mệnh. Nó chỉ phát huy tác dụng khi bạn kết hợp được với khả năng vận hành lõi, nắm bắt đúng thiên thời và cộng thêm một chút may mắn của số phận. Nhất là với các nhà khởi nghiệp tại Việt Nam, nơi quy mô thị trường còn nông và khả năng thanh khoản cổ phiếu rất èo uột, hãy đọc cuốn sách này bằng một con mắt đầy hoài nghi.
Dưới đây là mười ý tưởng mạnh bạo nhất được chưng cất từ cuốn sách. Hãy lật thẻ để kiểm chứng trí nhớ của bạn và lặp lại chúng mỗi tuần cho đến khi thực sự ngấm vào máu.
10 câu — không kiểm tra trí nhớ, kiểm tra hiểu. Sai 3+ → đọc lại Ch 2 (Singleton) và Ch 9 (Outsider's Mind-Set).
Cuốn này viết cho CEO. Bạn không phải CEO? Vẫn áp dụng được — bạn là CEO của tài chính cá nhân, sự nghiệp cá nhân. 5 câu dưới buộc bạn nghĩ về capital allocation cho chính bạn.
Ai trong số tám gương mặt này khiến bạn ấn tượng nhất? Bạn có muốn phản biện lại góc nhìn phiến diện của Thorndike không? Hãy để lại bình luận của bạn, tôi sẽ đọc tất cả.